Pentaerythritol tris(3-aziridinyl) propanoate

Thương hiệu: BENE, Xuất xứ: , MSP:

Số CAS 57116-45-7
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt
Độ tinh khiết (Assay) ≥ 99%
pH (25 °C) 9–11
Độ nhớt (25 °C) 1500–4000 mPa·s
Công thức phân tử C₂₀H₃₃O₇N₃
Khối lượng phân tử 427,5
Amin tự do ≤ 100 ppm
Độ hòa tan Tan hoàn toàn trong các dung môi thông dụng như nước, alcohol, ketone và ester

Gọi: (+84) 367936002
Chia sẻ:

Pentaerythritol tris(3-aziridinyl) propanoate

Pentaerythritol tris(3-aziridinyl) propanoate là chất liên kết ngang gốc aziridine hiệu suất cao, thân thiện với môi trường. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong mực in gốc nước, lớp phủ gốc nước và bán dung môi, cũng như hệ keo dán, giúp tăng đáng kể độ bền và độ bám dính của màng sau khi liên kết ngang mà không giải phóng các chất có hại như formaldehyde.


Đặc tính vật lý

Tính năng Giá trị / Trạng thái
Số CAS 57116-45-7
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt
Độ tinh khiết (Assay) ≥ 99%
pH (25 °C) 9–11
Độ nhớt (25 °C) 1500–4000 mPa·s
Công thức phân tử C₂₀H₃₃O₇N₃
Khối lượng phân tử 427,5
Amin tự do ≤ 100 ppm
Độ hòa tan Tan hoàn toàn trong các dung môi thông dụng như nước, alcohol, ketone và ester

Ứng dụng đề xuất

  • Sử dụng rộng rãi trong mực in gốc nước, lớp phủ gốc nước/bán dung môi, keo dán nhạy ápkeo dán công nghiệp.

  • Cải thiện rõ rệt:

    • Khả năng chống giặt rửa

    • Khả năng chống chà xát

    • Kháng hóa chất

    • Độ bám dính trên nhiều loại bề mặt

  • Chất liên kết ngang thân thiện môi trường, không phát thải formaldehyde sau khi liên kết.

  • Sản phẩm sau đóng rắn không độc, không mùi.

Phương pháp sử dụng

  • Liều lượng khuyến nghị: 1–3% theo hàm lượng chất rắn của nhũ tương acrylic hoặc phân tán polyurethane.

  • pH nhũ tương khuyến nghị: 9,0–9,5.

  • Không phù hợp với hệ có tính axit.

  • Cơ chế phản ứng: chủ yếu phản ứng với nhóm carboxyl trong nhũ tương.

  • Có thể sử dụng ở nhiệt độ phòng; hiệu quả đóng rắn tốt hơn ở 60–80 °C.

  • Người dùng nên thử nghiệm ứng dụng theo quy trình và yêu cầu cụ thể của mình.

Lưu ý quan trọng

  • Đây là chất liên kết ngang hai thành phần.

  • Thời gian sử dụng (pot life) khuyến nghị: 6–8 giờ sau khi bổ sung vào hệ.

  • Thời gian sử dụng thực tế phụ thuộc vào nhiệt độhệ nhựa tương thích.

  • Sản phẩm có mùi amoniac nhẹ.

  • Xử lý cẩn thận, tránh tiếp xúc với da và mắt.

  • Sử dụng trong môi trường thông gió tốt.

  • Khi phun, cần đặc biệt chú ý hít phải qua miệng và mũi; đeo khẩu trang bảo hộ, găng tay và quần áo bảo hộ.

Đóng gói & Bảo quản

  • Đóng gói: Thùng nhựa 25 kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

  • Điều kiện bảo quản:

    • Bảo quản nơi khô ráo, mát, tối, đậy kín, chịu nhiệt.

    • Tránh tiếp xúc với axitchất oxy hóa.

  • Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bao bì nguyên gốc.

  • Phân loại an toàn: Không cháy, không nổ, nhưng hơi ăn mòn; xếp vào hàng nguy hiểm thông thường.

Khuyến nghị

Thông tin trên được cung cấp trung thực và chính xác theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ đề xuất hay tuyên bố nào nêu trên do điều kiện và phương pháp sử dụng nằm ngoài tầm kiểm soát.
Người sử dụng hoàn toàn chịu trách nhiệm trong việc đánh giá tính phù hợp, cách ứng dụng và hiệu quả của sản phẩm cho nhu cầu cụ thể của mình.